Kaori Dict

献身的

けんしんてき

kenshinteki

Âm Hán-Việt: HIẾN THÂN ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.devoted; self-sacrificing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Everything Rev. Martin Luther King had worked so hard for seemed lost.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

献身的 (けんしんてき) — devoted; self-sacrificing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict