Kaori Dict

喫煙車

きつえんしゃ

kitsuensha

Âm Hán-Việt: KHIẾT YÊN XA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.smoking car; (rental) car in which smoking is allowed

  2. danh từ

    2.smoking car (in a train); smoking carriage

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喫煙車 (きつえんしゃ) — smoking car; (rental) car in which smoking is allowed | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict