Kaori Dict

間欠泉

かんけつせん

kanketsusen

Âm Hán-Việt: GIAN KHIẾM TUYỀN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.geyser

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The geyser sends up a column of hot water every two hours.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

間欠泉 (かんけつせん) — geyser | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict