Kaori Dict

見ざる聞かざる言わざる

みざるきかざるいわざる

mizarukikazaruiwazaru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữ

    1.see no evil, hear no evil, and speak no evil; the three wise monkeys

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

見ざる聞かざる言わざる (みざるきかざるいわざる) — see no evil, hear no evil, and speak no evil; the three wise monkeys | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict