Kaori Dict

忠義立て

ちゅうぎだて

chuugidate

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.steadfast loyalty; unwavering devotion; remaining faithful to the end

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.show of loyalty; display of devotion; act of loyalty

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忠義立て (ちゅうぎだて) — steadfast loyalty; unwavering devotion; remaining faithful to the end | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict