物議
ぶつぎ
butsugi
N1
Âm Hán-Việt: VẬT NGHỊ
意味Nghĩa
- 1.VẬT NGHỊ: tranh cãi; chỉ trích công khai; tranh luận; bất đồng
- danh từ
1.public discussion; public criticism; controversy
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- その作品が画壇に大いに物議をかもした。
This artwork excited much controversy in the world of art.