Kaori Dict

家庭的

かていてき

kateiteki

Âm Hán-Việt: GIA ĐÌNH ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.family-oriented; familial

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The hotel has a homey atmosphere.

  • I'm a homebody.

  • I like homemade food.

  • She is said to be a domestic woman.

  • She seems to be laboring under the family handicap.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家庭的 (かていてき) — family-oriented; familial | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict