Kaori Dict

仮定的

かていてき

kateiteki

Âm Hán-Việt: GIẢ ĐỊNH ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.hypothetical; theoretical; presumptive

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仮定的 (かていてき) — hypothetical; theoretical; presumptive | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict