Kaori Dict

聞き取り

ききとり

kikitori

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 46

Nghĩa

  1. 1.lắng nghe
  1. danh từ

    1.listening comprehension; aural comprehension

  2. danh từ

    2.hearing what others say; gathering information, opinions, etc.; public hearing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聞き取り (ききとり) — lắng nghe | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict