Kaori Dict

新造

しんぞう

shinzou

Âm Hán-Việt: TÂN TẠO

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.construction; building

  2. danh từ

    2.newly built ship; new boat

  3. danh từdated term

    3.(another's) wife (usu. young)

  4. danh từdated term

    4.young, unmarried woman

  5. danh từít dùng

    5.wife of a samurai or wealthy tradesman

  6. danh từcổ

    6.young prostitute who has just started working (as an assistant to an older prostitute)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新造 (しんぞう) — construction; building | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict