Kaori Dict

撮影機

さつえいき

satsueiki

Âm Hán-Việt: TOÁT ẢNH CƠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.movie camera; motion picture camera; cinecamera

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

撮影機 (さつえいき) — movie camera; motion picture camera; cinecamera | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict