Kaori Dict

変遷

へんせん

hensen

N1

Âm Hán-Việt: BIẾN THIÊN

JLPT N1 · Bài 107

Nghĩa

  1. 1.chuyển biến; biến đổi
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.change; transition; vicissitudes

Câu ví dụ · Tatoeba

  • On the surface the book consists mostly of a series of case histories.

  • Throughout the 10 days following December 24th, many Japanese people will quickly shift from Christian to Buddhist to Shinto teachings.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

変遷 (へんせん) — chuyển biến; biến đổi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict