Kaori Dict

未来永劫

みらいえいごう

miraieigou

Âm Hán-Việt: VỊ LAI VĨNH KIẾP

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từphó từthành ngữ bốn chữ

    1.forevermore; for eternity

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

未来永劫 (みらいえいごう) — forevermore; for eternity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict