Kaori Dict

文化圏

ぶんかけん

bunkaken

Âm Hán-Việt: VĂN HOÁ KHUYÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cultural sphere

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We cannot avoid contact with people from different cultural backgrounds.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文化圏 (ぶんかけん) — cultural sphere | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict