Kaori Dict

文理

ぶんり

bunri

Âm Hán-Việt: VĂN LÝ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.humanities and sciences

  2. danh từ

    2.reason; logic

  3. danh từ

    3.line of thought (in a piece of writing); thread (of meaning)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文理 (ぶんり) — humanities and sciences | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict