Kaori Dict

保養

ほよう

hoyou

N1

Âm Hán-Việt: BẢO DƯỠNG

JLPT N1 · Bài 111

Nghĩa

  1. 1.hồi phục; giải trí
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.health preservation; recuperation; recreation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They went to a resort in the mountains last summer.

  • Enjoy the experience of a relaxing day at Karuizawa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

保養 (ほよう) — hồi phục; giải trí | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict