没趣味
ぼつしゅみ
botsushumi
Âm Hán-Việt: MỘT THÚ VỊ
Cách đọc khác: ぼっしゅみ
意味Nghĩa
- danh từtính từ đuôi なvăn viết trang trọng
1.tastelessness; lack of taste; vulgarity
ぼつしゅみ
botsushumi
Âm Hán-Việt: MỘT THÚ VỊ
Cách đọc khác: ぼっしゅみ
1.tastelessness; lack of taste; vulgarity