Kaori Dict

火口原湖

かこうげんこ

kakougenko

Âm Hán-Việt: HOẢ KHẨU NGUYÊN HỒ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.crater lake

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火口原湖 (かこうげんこ) — crater lake | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict