火灯し頃
ひともしごろ
hitomoshigoro
Cách viết khác: 火点し頃 · Cách đọc khác: ひとぼしごろ
意味Nghĩa
- danh từ
1.early evening; dusk; lamp-lighting time; lighting-up time
ひともしごろ
hitomoshigoro
Cách viết khác: 火点し頃 · Cách đọc khác: ひとぼしごろ
1.early evening; dusk; lamp-lighting time; lighting-up time