Kaori Dict

自己宣伝

じこせんでん

jikosenden

Âm Hán-Việt: TỰ KỶ TUYÊN TRUYỀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.self publicity; advertising oneself

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is intent on advertising himself.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自己宣伝 (じこせんでん) — self publicity; advertising oneself | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict