Kaori Dict

自己疎外

じこそがい

jikosogai

Âm Hán-Việt: TỰ KỶ SƠ NGOẠI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.self-alienation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自己疎外 (じこそがい) — self-alienation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict