寿司屋
すしや
sushiya
Âm Hán-Việt: THỌ TI ỐC
Cách viết khác: すし屋・鮨屋
意味Nghĩa
- danh từ
1.sushi shop; sushi restaurant; sushi bar
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 今すぐ、すし屋さんに行くなんてどうですか。
How about going to a sushi bar right now?
すしや
sushiya
Âm Hán-Việt: THỌ TI ỐC
Cách viết khác: すし屋・鮨屋
1.sushi shop; sushi restaurant; sushi bar
How about going to a sushi bar right now?