Kaori Dict

寿司屋

すしや

sushiya

Âm Hán-Việt: THỌ TI ỐC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sushi shop; sushi restaurant; sushi bar

Câu ví dụ · Tatoeba

  • How about going to a sushi bar right now?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寿司屋 (すしや) — sushi shop; sushi restaurant; sushi bar | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict