Kaori Dict

稽古台

けいこだい

keikodai

Âm Hán-Việt: KÊ CỔ ĐÀI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.training partner

  2. danh từ

    2.training hall (esp. one made of wooden planks and used for dancing practice)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稽古台 (けいこだい) — training partner | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict