Kaori Dict

稽古事

けいこごと

keikogoto

Âm Hán-Việt: KÊ CỔ SỰ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.accomplishments; taking lessons (in dance, music, tea ceremony, flower arranging, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稽古事 (けいこごと) — accomplishments; taking lessons (in dance, music, tea ceremony, flower arranging, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict