Kaori Dict

蜂蜜

はちみつ

hachimitsu

N1

Âm Hán-Việt: PHONG MẬT

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 95

Nghĩa

  1. 1.mật ong
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.honey

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Vào mùa hè, nó ăn trứng chim, ấu trùng ong bắp cày, quả mọng và mật ong.

    In summer it eats birds' eggs, wasps' larvae, berries and honey.

  • He uses honey instead of sugar.

  • That's honey.

  • Bees make honey.

  • Bears love honey.

  • Honey is mostly sugar.

  • Bees make honey.

  • Honey is mostly sugar.

  • This honey is very thick.

  • He used a lot of honey.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蜂蜜 (はちみつ) — mật ong | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict