Kaori Dict

一括売買

いっかつばいばい

ikkatsubaibai

Âm Hán-Việt: NHẤT QUÁT MẠI MÃI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bulk sale; buying and selling in bulk

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一括売買 (いっかつばいばい) — bulk sale; buying and selling in bulk | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict