Kaori Dict

一時解雇

いちじかいこ

ichijikaiko

Âm Hán-Việt: NHẤT THỜI GIẢI CỐ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.(temporary) layoff

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Instead of laying off these workers, why don't we just cut their hours?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一時解雇 (いちじかいこ) — (temporary) layoff | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict