Kaori Dict

紡績

ぼうせき

bouseki

N1

Âm Hán-Việt: PHƯỞNG TÍCH

JLPT N1 · Bài 108

Nghĩa

  1. 1.phương tích; dệt sợi; quay sợi
  1. danh từ

    1.spinning (textiles)

  2. danh từviết tắt

    2.spun yarn

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紡績 (ぼうせき) — phương tích; dệt sợi; quay sợi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict