Kaori Dict

忍耐力

にんたいりょく

nintairyoku

Âm Hán-Việt: NHẪN NẠI LỰC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fortitude; perseverance; stoicism; patience

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Teaching demands a lot of patience.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忍耐力 (にんたいりょく) — fortitude; perseverance; stoicism; patience | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict