Kaori Dict

忍耐強い

にんたいづよい

nintaizuyoi

Nghĩa

  1. tính từ đuôi い

    1.persevering; very patient

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This invention was the result of years of patient experiment.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忍耐強い (にんたいづよい) — persevering; very patient | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict