Kaori Dict

泥仕合

どろじあい

dorojiai

Âm Hán-Việt: NÊ SĨ HỢP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mudslinging contest; mudslinging match

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The political campaign has turned into a dirty fight at last.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泥仕合 (どろじあい) — mudslinging contest; mudslinging match | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict