Kaori Dict

人工心肺

じんこうしんぱい

jinkoushinpai

Âm Hán-Việt: NHÂN CÔNG TÂM PHẾ

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.cardiopulmonary bypass; heart-lung machine; CPB pump

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人工心肺 (じんこうしんぱい) — cardiopulmonary bypass; heart-lung machine; CPB pump | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict