Kaori Dict

弥縫策

びほうさく

bihousaku

Âm Hán-Việt: DI PHÚNG SÁCH

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.stopgap measure; temporary expedient

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弥縫策 (びほうさく) — stopgap measure; temporary expedient | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict