Kaori Dict

未練

みれん

miren

N1

Âm Hán-Việt: VỊ LUYỆN

JLPT N1 · Bài 117

Nghĩa

  1. 1.nỗi nhớ; tiếc nuối
  1. danh từtính từ đuôi な

    1.lingering attachment; lingering affection; regret; reluctance; ruefulness

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I still have some feelings for her.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

未練 (みれん) — nỗi nhớ; tiếc nuối | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict