Kaori Dict

販売店

はんばいてん

hanbaiten

Âm Hán-Việt: PHIẾN MẠI ĐIẾM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.store; shop

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The dealer gave an old Nissan to me for 200,000 yen.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

販売店 (はんばいてん) — store; shop | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict