Kaori Dict

民宿

みんしゅく

minshuku

N1

Âm Hán-Việt: DÂN TÚC

JLPT N1 · Bài 117

Nghĩa

  1. 1.nhà dân tộc
  1. danh từ

    1.guest house; private home providing lodging for travelers; bed and breakfast; pension

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That inn is 5,000 yen a night, meals excluded.

  • This pension costs 7000 yen. Without meals, it's 2000 yen cheaper.

  • I could hear the voices of several other guests who had arrived and were already eating together in the main dining room.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

民宿 (みんしゅく) — nhà dân tộc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict