Kaori Dict

無念

むねん

munen

N1

Âm Hán-Việt: VÔ NIỆM

JLPT N1 · Bài 118

Nghĩa

enchagrin, regretNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từtính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.regret; chagrin; mortification

  2. danh từBuddhism

    2.freedom from obstructive thoughts

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無念 (むねん) — chagrin, regret | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict