無念
むねん
munen
N1
Âm Hán-Việt: VÔ NIỆM
意味Nghĩa
enchagrin, regretNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.
- danh từtính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)
1.regret; chagrin; mortification
- danh từBuddhism
2.freedom from obstructive thoughts
むねん
munen
Âm Hán-Việt: VÔ NIỆM
enchagrin, regretNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.
1.regret; chagrin; mortification
2.freedom from obstructive thoughts