Kaori Dict

役員報酬

やくいんほうしゅう

yakuinhoushuu

Âm Hán-Việt: DỊCH VIÊN BÁO THÙ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.officer's compensation or remuneration

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

役員報酬 (やくいんほうしゅう) — officer's compensation or remuneration | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict