Kaori Dict

役務賠償

えきむばいしょう

ekimubaishou

Âm Hán-Việt: DỊCH VỤ BỒI THƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.reparation in the form of service

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

役務賠償 (えきむばいしょう) — reparation in the form of service | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict