Kaori Dict

くも膜下出血

くもまくかしゅっけつ

kumomakukashukketsu

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.subarachnoid hemorrhage; subarachnoid haemorrhage; SAH

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I lost my father to a subarachnoid haemorrhage when I was fourteen.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

くも膜下出血 (くもまくかしゅっけつ) — subarachnoid hemorrhage; subarachnoid haemorrhage; SAH | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict