Kaori Dict

循環論法

じゅんかんろんぽう

junkanronpou

Âm Hán-Việt: TUẦN HOÀN LUẬN PHÁP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.circular reasoning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

循環論法 (じゅんかんろんぽう) — circular reasoning | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict