Kaori Dict

命中

めいちゅう

meichuu

N1

Âm Hán-Việt: MỆNH TRUNG

JLPT N1 · Bài 118

Nghĩa

  1. 1.trúng đích; đánh trúng; thành công
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.(direct) hit; hitting the mark

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It took many torpedo hits to send the battleship Bismarck to Davy Jones's locker.

  • I only shot four bull's-eyes yesterday.

  • Even if we don't get lucky on the first try we can just keep fucking till I get pregnant.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

命中 (めいちゅう) — trúng đích; đánh trúng; thành công | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict