Kaori Dict

巡査長

じゅんさちょう

junsachou

Âm Hán-Việt: TUẦN TRA TRƯỞNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.head patrol officer

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巡査長 (じゅんさちょう) — head patrol officer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict