Kaori Dict

水垢離

みずごり

mizugori

Âm Hán-Việt: THUỶ CẤU LY

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cold-water ablutions (for spiritual purification)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水垢離 (みずごり) — cold-water ablutions (for spiritual purification) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict