Kaori Dict

模型

もけい

mokei

N1

Âm Hán-Việt: MÔ HÌNH

JLPT N1 · Bài 120

Nghĩa

  1. 1.mẫu; bản mẫu; mô phỏng
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.model; dummy; maquette

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Father made me a model of a ship.

  • I made a model plane.

  • Making model airplanes is fun.

  • He is very taken up with building model airplanes.

  • Making model spaceships is interesting.

  • He likes to build model planes.

  • I'll make you a model plane.

  • Father bought me a model plane.

  • I have many model cars.

  • He made a model airplane for his son.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

模型 (もけい) — mẫu; bản mẫu; mô phỏng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict