Kaori Dict

模索

もさく

mosaku

N1

Âm Hán-Việt: MÔ SÁCH

JLPT N1 · Bài 120

Nghĩa

  1. 1.tìm kiếm; dò dẫm; khám phá
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.groping (for); fumbling around (for); searching (for an answer, solution, etc.); trying to find

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm looking for a simpler solution.

  • The government is looking for ways to monitor online chatter about political issues and correct what it perceives as misinformation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

模索 (もさく) — tìm kiếm; dò dẫm; khám phá | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict