Kaori Dict

水蛇座

みずへびざ

mizuhebiza

Âm Hán-Việt: THUỶ XÀ TOẠ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từastronomy

    1.Hydrus (constellation); the Water Snake

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水蛇座 (みずへびざ) — Hydrus (constellation); the Water Snake | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict