Kaori Dict

夕化粧

ゆうげしょう

yuugeshou

Âm Hán-Việt: TỊCH HOÁ TRANG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.evening makeup

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.rose evening primrose (Oenothera rosea); pink evening primrose

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夕化粧 (ゆうげしょう) — evening makeup | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict