Kaori Dict

幽霊

ゆうれい

yuurei

N1

Âm Hán-Việt: U LINH

JLPT N1 · Bài 123

Nghĩa

  1. 1.ma quái; linh hồn
  1. danh từ

    1.ghost; specter; spectre; apparition; phantom

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn đã nhìn thấy ma chưa?

    Have you ever seen a ghost?

  • Tôi không tin là có ma.

    I don't believe that ghosts exist.

  • Trông Jody cứ như thể nhìn thấy ma vậy.

    Jody looks as if she had seen a ghost.

  • The house is said to be haunted.

  • Ghosts exist.

  • Do you believe in ghosts?

  • I believe in ghosts.

  • Do you believe in ghosts?

  • The ghost vanished suddenly.

  • I'm not a ghost.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幽霊 (ゆうれい) — ma quái; linh hồn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict