Kaori Dict

有望

ゆうぼう

yuubou

N1

Âm Hán-Việt: HỮU VỌNG

JLPT N1 · Bài 123

Nghĩa

  1. 1.triển vọng; hứa hẹn
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.promising; hopeful; full of promise

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She has a job with good prospects.

  • He has a bright future.

  • He is a promising youth.

  • He is a promising young man.

  • It seems that he is a promising youth.

  • He is a promising young businessman.

  • I think of him as a promising journalist.

  • In his youth, he had shown great promise.

  • His prospects are not so rosy as you suppose.

  • Let me introduce a promising young writer to you.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有望 (ゆうぼう) — triển vọng; hứa hẹn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict